"cylindrical" in Vietnamese
Definition
Có hình dạng giống như một hình trụ, hai đầu song song và các cạnh thẳng như ống hoặc lon.
Usage Notes (Vietnamese)
'Hình trụ' thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc mô tả, ví dụ: 'hộp hình trụ', 'đồ vật hình trụ'. Không dùng cho các vật dẹt hoặc không đều.
Examples
The can has a cylindrical shape.
Cái lon có hình dạng **hình trụ**.
We need a cylindrical container for the samples.
Chúng tôi cần một hộp **hình trụ** để đựng mẫu vật.
A pencil is almost cylindrical.
Một cây bút chì gần như là **hình trụ**.
The robot’s arms are made from cylindrical metal tubes.
Cánh tay của robot được làm từ ống kim loại **hình trụ**.
When you stack cylindrical boxes, they can roll off easily.
Khi bạn chồng các hộp **hình trụ**, chúng có thể dễ bị lăn ra ngoài.
He designed a unique, cylindrical skyscraper for the city center.
Anh ấy đã thiết kế một tòa nhà chọc trời **hình trụ** độc đáo cho trung tâm thành phố.