"cyclo" in Vietnamese
Definition
Xích lô là loại xe ba bánh dùng để chở khách, thường thấy ở Đông Nam Á và có thể chạy bằng sức đạp hoặc gắn động cơ.
Usage Notes (Vietnamese)
'Xích lô' thường dùng khi nói về du lịch ở Việt Nam hoặc Campuchia. Ở ngoài châu Á, từ này ít được sử dụng.
Examples
We rode a cyclo through the busy streets of Hanoi.
Chúng tôi đã đi **xích lô** qua những con phố nhộn nhịp của Hà Nội.
A cyclo usually carries two passengers at a time.
Một **xích lô** thường chở hai hành khách cùng lúc.
Tourists like to take photos while sitting in a cyclo.
Khách du lịch thích chụp ảnh khi ngồi trên **xích lô**.
Getting around the old quarter is easy if you hop on a cyclo.
Di chuyển quanh khu phố cổ rất dễ nếu bạn đi **xích lô**.
He spent the afternoon exploring the city by cyclo.
Anh ấy đã dành buổi chiều khám phá thành phố bằng **xích lô**.
Locals say the best way to see the festival is from a cyclo.
Người dân địa phương nói cách tốt nhất để xem lễ hội là từ **xích lô**.