"cycling" in Vietnamese
Definition
Hoạt động hoặc môn thể thao đi xe đạp để tập thể dục, thi đấu hoặc di chuyển.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cycling' chỉ việc đi xe đạp, không dùng cho xe máy. Thường đi kèm các từ như 'xe đạp địa hình', 'xe đạp đường trường'. Là danh từ chỉ hoạt động; động từ là 'đi xe đạp'.
Examples
I love cycling in the park after work.
Tôi thích **đạp xe** trong công viên sau giờ làm việc.
Cycling is good for your health.
**Đạp xe** rất tốt cho sức khỏe của bạn.
She started cycling when she was ten years old.
Cô ấy bắt đầu **đạp xe** từ khi 10 tuổi.
I use cycling as my main way of getting around the city.
Tôi dùng **đạp xe** là cách chính để di chuyển quanh thành phố.
Are you into cycling, or do you prefer running?
Bạn thích **đạp xe**, hay chạy bộ hơn?
Cycling up hills can be really tough, but it's great exercise.
**Đạp xe** lên dốc có thể rất khó, nhưng là bài tập tuyệt vời.