Herhangi bir kelime yazın!

"cyc" in Vietnamese

phông cycloramaphông nền cong

Definition

'Phông cyclorama' là tấm màn hoặc tường cong lớn phía sau sân khấu, tạo cảm giác về bầu trời hoặc không gian mở.

Usage Notes (Vietnamese)

'Phông cyclorama' chủ yếu dùng trong kỹ thuật sân khấu, không phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. 'Lighting the cyc' là chiếu sáng phần phông này.

Examples

The actors stood in front of the cyc.

Các diễn viên đứng trước **phông cyclorama**.

They painted the cyc blue for the sky effect.

Họ sơn **phông cyclorama** màu xanh để tạo hiệu ứng bầu trời.

The stage crew fixed a tear in the cyc.

Nhân viên hậu trường đã sửa vết rách trên **phông cyclorama**.

Can you light the cyc so it looks like a sunset?

Bạn có thể chiếu sáng **phông cyclorama** để trông giống hoàng hôn không?

Our new cyc is wider, so we can use bigger sets.

**Phông cyclorama** mới của chúng ta rộng hơn, nên có thể sử dụng các sân khấu lớn hơn.

The director asked us not to touch the cyc during the performance.

Đạo diễn dặn chúng tôi không chạm vào **phông cyclorama** trong suốt buổi diễn.