Herhangi bir kelime yazın!

"cyborgs" in Vietnamese

người máy sinh họccyborg

Definition

Người máy sinh học là sinh vật vừa có phần con người vừa có phần máy móc, kết hợp giữa yếu tố sinh học và cơ khí. Thường xuất hiện trong truyện viễn tưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong khoa học viễn tưởng, không nên nhầm lẫn với 'android' (hoàn toàn là máy) hoặc 'robot' (máy móc thuần tuý). Thích hợp khi nói về công nghệ và tương lai.

Examples

Many movies show cyborgs fighting against humans.

Nhiều bộ phim cho thấy **người máy sinh học** chiến đấu chống lại con người.

Some people dream of becoming cyborgs in the future.

Một số người mơ ước trở thành **người máy sinh học** trong tương lai.

Cyborgs can have superhuman strength or abilities.

**Người máy sinh học** có thể sở hữu sức mạnh hoặc khả năng siêu phàm.

In comic books, some cyborgs struggle with their human side.

Trong truyện tranh, một số **người máy sinh học** vật lộn với phần con người của mình.

Scientists are researching how real cyborgs could help people with disabilities.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu cách **người máy sinh học** thực sự có thể giúp đỡ người khuyết tật.

Some say that with enough technology, we might all become cyborgs someday.

Một số người cho rằng, nếu công nghệ đủ phát triển, có thể một ngày tất cả chúng ta sẽ trở thành **người máy sinh học**.