Herhangi bir kelime yazın!

"cybernetic" in Vietnamese

cơ học điều khiểnthuộc về điều khiển học

Definition

Liên quan đến việc nghiên cứu cách máy móc, hệ thống hoặc sinh vật kiểm soát và truyền đạt thông tin, đặc biệt là liên quan đến máy tính và công nghệ.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này thường dùng trong lĩnh vực kỹ thuật, khoa học, hoặc tiểu thuyết khoa học viễn tưởng như 'cybernetic systems', 'cybernetic engineering'. Không dùng trong giao tiếp thường ngày.

Examples

The scientists are studying cybernetic systems to control robots.

Các nhà khoa học đang nghiên cứu các hệ thống **cơ học điều khiển** để kiểm soát robot.

A cybernetic arm can move like a real arm.

Cánh tay **cơ học điều khiển** có thể di chuyển như một cánh tay thật.

He is interested in cybernetic engineering.

Anh ấy quan tâm đến ngành kỹ thuật **cơ học điều khiển**.

In the movie, the villain has a cybernetic eye that can see in the dark.

Trong phim, kẻ phản diện có một mắt **cơ học điều khiển** có thể nhìn trong bóng tối.

Many modern prosthetics use cybernetic technology for better movement.

Nhiều bộ phận giả hiện đại sử dụng công nghệ **cơ học điều khiển** để di chuyển tốt hơn.

People dream about a cybernetic future full of smart machines and artificial intelligence.

Mọi người mơ về một tương lai **cơ học điều khiển** tràn đầy máy móc thông minh và trí tuệ nhân tạo.