"cuttlefish" in Vietnamese
Definition
Mực nang là loài động vật biển họ hàng với mực ống và bạch tuộc, có thân mềm và có thể thay đổi màu sắc.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Mực nang’ chủ yếu xuất hiện trong lĩnh vực khoa học hoặc ẩm thực. Khi nói về thức ăn, thường không cần dùng số lượng cụ thể như 'some cuttlefish'.
Examples
A cuttlefish can change its color to hide from predators.
**Mực nang** có thể thay đổi màu sắc để trốn tránh kẻ săn mồi.
The cuttlefish is closely related to the squid and octopus.
**Mực nang** có họ hàng gần với mực ống và bạch tuộc.
Fishermen caught a big cuttlefish this morning.
Ngư dân đã bắt được một con **mực nang** lớn sáng nay.
I ordered grilled cuttlefish at the seaside restaurant, and it was delicious.
Tôi đã gọi **mực nang** nướng ở nhà hàng ven biển, và nó rất ngon.
The ink from a cuttlefish is sometimes used in cooking to color pasta or rice.
Mực từ **mực nang** đôi khi được dùng để nhuộm màu cho mì hoặc cơm khi nấu ăn.
If you ever go snorkeling, you might spot a cuttlefish hiding among the rocks.
Nếu bạn có dịp lặn ngắm, bạn có thể thấy **mực nang** ẩn mình giữa các tảng đá.