Herhangi bir kelime yazın!

"cutout" in Vietnamese

hình cắt rahình cắt

Definition

Hình cắt ra là một hình dạng hoặc mẫu được cắt ra từ giấy, bìa cứng hoặc vật liệu phẳng khác, thường dùng để trang trí hoặc làm mẫu. Cũng có thể chỉ một phần đã được tách khỏi một vật lớn hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường được dùng trong thủ công, trang trí hoặc mô hình; 'cardboard cutout' là hình mô phỏng kích thước thật. Đừng nhầm với cụm động từ 'cut out'.

Examples

The child made a cutout of a star from yellow paper.

Đứa trẻ đã làm một **hình cắt ra** ngôi sao từ giấy màu vàng.

There is a cutout of a famous actor in the store window.

Có một **hình cắt ra** của một diễn viên nổi tiếng ở cửa sổ cửa hàng.

She decorated her room with animal cutouts.

Cô ấy trang trí phòng bằng các **hình cắt ra** động vật.

We posed for photos next to the cardboard cutout at the party.

Chúng tôi đã chụp ảnh bên cạnh **hình cắt ra** bằng bìa cứng ở bữa tiệc.

I used a circle cutout to trace perfect shapes for my art project.

Tôi đã dùng một **hình cắt** hình tròn để vẽ các hình hoàn hảo cho dự án nghệ thuật của mình.

The magazine had a cool dinosaur cutout for kids to assemble.

Tạp chí này có một **hình cắt ra** khủng long thú vị cho trẻ em lắp ráp.