Herhangi bir kelime yazın!

"cutoff" in Vietnamese

hạn chótđiểm giới hạncắt (dòng)

Definition

'Cutoff' là thời điểm, giới hạn, hoặc mức tối thiểu bắt buộc; sau thời điểm này sẽ không được chấp nhận nữa. Ngoài ra còn chỉ việc ngừng dòng chảy hoặc kết nối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cutoff' thường dùng để nói về hạn chót, điểm sàn hoặc giới hạn kết thúc, hay gặp trong môi trường học tập, công việc. Không dùng để chỉ các giới hạn thông thường như tốc độ tối đa.

Examples

The cutoff for applications is June 1st.

**Hạn chót** nộp đơn là ngày 1 tháng 6.

You need an 80% to pass the cutoff for this class.

Bạn cần đạt 80% mới vượt qua **điểm giới hạn** của lớp này.

There was a cutoff in the water supply last night.

Tối qua đã có **cắt** nguồn cấp nước.

If you miss the cutoff date, your submission won't be accepted.

Nếu bạn bỏ lỡ **hạn chót**, bài nộp của bạn sẽ không được nhận.

Is there a strict cutoff for financial aid applications?

Có **hạn chót** nghiêm ngặt cho việc nộp đơn hỗ trợ tài chính không?

The cutoff for the finals was higher than last year; a lot of people didn't make it.

**Điểm giới hạn** vào chung kết năm nay cao hơn năm ngoái, nhiều người không đạt được.