"cutlasses" in Vietnamese
Definition
Kiếm ngắn là loại kiếm lưỡi rộng hơi cong, từng được thuỷ thủ và cướp biển dùng. Từ này cũng chỉ dao rựa lớn chuyên dùng phát cỏ trong nông nghiệp.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này thường gặp trong truyện phiêu lưu, lịch sử hay liên quan đến hải tặc. Ở Caribe và Tây Phi, 'cutlass' cũng có nghĩa là dao rựa nông nghiệp.
Examples
Pirates often fought with cutlasses during battles at sea.
Cướp biển thường chiến đấu với **kiếm ngắn** trong các trận chiến trên biển.
Farmers use cutlasses to clear thick bushes.
Nông dân dùng **dao rựa** để phát bụi rậm dày.
The museum has several old cutlasses on display.
Bảo tàng trưng bày vài **kiếm ngắn** cổ.
He swung the cutlass with surprising skill, clearing the path in seconds.
Anh ấy vung **dao rựa** rất thành thạo, mở đường chỉ trong vài giây.
Legend says the pirate captain hid treasure under a pile of cutlasses.
Truyền thuyết kể rằng thuyền trưởng cướp biển đã giấu kho báu dưới đống **kiếm ngắn**.
Armed with nothing but cutlasses, the crew prepared to defend their ship.
Chỉ có **dao rựa** trong tay, thuỷ thủ chuẩn bị phòng thủ con tàu.