Herhangi bir kelime yazın!

"cutlass" in Vietnamese

kiếm rựakiếm ngắn lưỡi cong

Definition

Kiếm rựa là loại kiếm ngắn, lưỡi cong và dày, từng được thủy thủ và hải tặc sử dụng trong lịch sử.

Usage Notes (Vietnamese)

"Kiếm rựa" thường xuất hiện trong phim, truyện về hải tặc hoặc bối cảnh lịch sử; ít khi dùng để chỉ vũ khí hiện đại.

Examples

The pirate held a cutlass in his hand.

Tên cướp biển cầm một **kiếm rựa** trên tay.

A cutlass has a curved blade.

Một **kiếm rựa** có lưỡi cong.

The museum displays an old cutlass from the 18th century.

Bảo tàng trưng bày một **kiếm rựa** cổ từ thế kỷ 18.

"Drop your cutlass if you want to live!" shouted the captain.

"Bỏ **kiếm rựa** xuống nếu muốn sống!" – thuyền trưởng hét lớn.

In movies, pirates often swing their cutlasses when fighting.

Trong phim, hải tặc thường vung **kiếm rựa** khi chiến đấu.

He admired the shiny cutlass hanging on the wall above the fireplace.

Anh ta ngắm nhìn chiếc **kiếm rựa** sáng bóng treo trên tường phía trên lò sưởi với vẻ thích thú.