Herhangi bir kelime yazın!

"cuteness" in Vietnamese

sự dễ thương

Definition

Sự dễ thương là nét hấp dẫn, ngọt ngào khiến người khác cảm thấy vui vẻ hoặc muốn bảo vệ. Thường dùng để nói về trẻ em, động vật hoặc những vật dễ thương.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong ngữ cảnh thân mật, tích cực, dành cho trẻ em, động vật hoặc vật dễ thương. Không dùng cho chủ đề nghiêm túc hoặc chuyên nghiệp.

Examples

The cuteness of the puppy made everyone smile.

**Sự dễ thương** của chú cún con khiến mọi người mỉm cười.

Babies have a special cuteness that makes people happy.

Trẻ sơ sinh có một **sự dễ thương** đặc biệt khiến mọi người vui vẻ.

Her dress added to her overall cuteness.

Chiếc váy của cô ấy làm tăng thêm **sự dễ thương** cho cô ấy.

I can't handle this level of cuteness—it's too much!

Tôi không chịu nổi mức **dễ thương** này—quá sức rồi!

Some animals just have natural cuteness that melts your heart.

Một số động vật có **sự dễ thương** tự nhiên khiến trái tim bạn tan chảy.

Did you see the cuteness overload in that video of kittens?

Bạn có thấy **sự dễ thương** tràn ngập trong video mèo con đó không?