"cutaneous" in Vietnamese
Definition
Liên quan đến da hoặc ảnh hưởng đến da.
Usage Notes (Vietnamese)
Thuật ngữ chuyên ngành y học, ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Hay gặp trong các cụm như 'cutaneous infection', 'cutaneous tissue'.
Examples
A cutaneous reaction means a change in the skin.
Phản ứng **da** nghĩa là có sự thay đổi trên da.
Doctors sometimes use the word cutaneous when talking about skin diseases.
Bác sĩ đôi khi dùng từ **da** khi nói về các bệnh ngoài da.
The nurse checked for cutaneous signs of infection.
Y tá kiểm tra các dấu hiệu nhiễm trùng **da**.
He had a cutaneous rash that spread quickly across his arm.
Anh ấy bị phát ban **da** lan nhanh trên cánh tay.
This cream is for cutaneous use only, so don’t swallow it.
Kem này chỉ dùng **da**, không được nuốt.
Some medications can cause cutaneous side effects like itching or dryness.
Một số loại thuốc có thể gây tác dụng phụ **da** như ngứa hoặc khô.