Herhangi bir kelime yazın!

"cut your teeth" in Vietnamese

bắt đầu tích lũy kinh nghiệmcó trải nghiệm đầu tiên

Definition

Bắt đầu làm quen và tích lũy kinh nghiệm đầu tiên trong một công việc hay lĩnh vực nào đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Thành ngữ này mang nghĩa ẩn dụ, thường dùng ở quá khứ để nói ai đó bắt đầu tích lũy kinh nghiệm ở đâu. Không liên quan đến răng thật.

Examples

He cut his teeth working in his uncle's store.

Anh ấy **bắt đầu tích lũy kinh nghiệm** khi làm việc tại cửa hàng của chú mình.

Many journalists cut their teeth at local newspapers.

Nhiều nhà báo **bắt đầu tích lũy kinh nghiệm** ở các tờ báo địa phương.

She cut her teeth on small projects before leading the team.

Cô ấy **bắt đầu tích lũy kinh nghiệm** với những dự án nhỏ trước khi dẫn dắt cả đội.

I cut my teeth in the restaurant business washing dishes.

Tôi **bắt đầu tích lũy kinh nghiệm** trong ngành nhà hàng khi rửa bát.

Where did you cut your teeth as a designer?

Bạn **bắt đầu tích lũy kinh nghiệm** với vai trò nhà thiết kế ở đâu?

Most actors cut their teeth performing in small theaters before making it big.

Hầu hết các diễn viên **bắt đầu tích lũy kinh nghiệm** bằng các buổi diễn nhỏ trước khi nổi tiếng.