Herhangi bir kelime yazın!

"cut your nose off to spite your face" in Vietnamese

tự làm hại mình vì tức giậntự chuốc lấy thiệt hại

Definition

Câu này nói về việc ai đó vì giận dữ hoặc tự ái mà làm điều gì gây hại cho chính bản thân mình khi định làm hại người khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nhắc nhở ai đó đừng hành động bốc đồng do cảm xúc mà tự khiến mình gặp khó khăn. Hiếm dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

If you refuse help just because you're angry, you might cut your nose off to spite your face.

Nếu bạn từ chối giúp đỡ chỉ vì tức giận, bạn đang **tự làm hại mình vì tức giận** đó.

He cut his nose off to spite his face by quitting his job before finding a new one.

Anh ấy đã nghỉ việc trước khi tìm được việc mới, chính là **tự chuốc lấy thiệt hại**.

Don’t cut your nose off to spite your face just because you’re upset.

Đừng **tự làm hại mình chỉ vì bạn đang bực bội**.

She stopped talking to her friends after an argument, but it just felt like she was cutting her nose off to spite her face.

Sau khi cãi nhau, cô ấy không còn nói chuyện với bạn bè nữa, nhưng như vậy chỉ là **tự chuốc lấy thiệt hại**.

You might think you’re punishing them, but if you boycott the event, you’re just cutting your nose off to spite your face.

Bạn nghĩ là mình đang trừng phạt họ, nhưng nếu bạn tẩy chay sự kiện thì chỉ là **tự làm hại mình** thôi.

Quitting the team over a small disagreement is just cutting your nose off to spite your face.

Bỏ đội vì bất đồng nhỏ chỉ là **tự chuốc lấy thiệt hại** mà thôi.