Herhangi bir kelime yazın!

"cut the umbilical cord" in Vietnamese

cắt dây rốn

Definition

Nghĩa đen là cắt dây rốn tách em bé khỏi mẹ lúc sinh. Nghĩa bóng là tự lập hoàn toàn hoặc để ai đó tự lập, không còn phụ thuộc.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cắt dây rốn' thường nói về việc trẻ trưởng thành rời xa sự chăm sóc của cha mẹ. Dùng trong đời sống thường ngày, không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

After giving birth, doctors cut the umbilical cord.

Sau khi sinh, bác sĩ sẽ **cắt dây rốn**.

It's hard for some parents to cut the umbilical cord when their child leaves home.

Một số bậc phụ huynh thấy khó để **cắt dây rốn** khi con rời nhà.

When she went to college, she finally cut the umbilical cord.

Khi lên đại học, cô ấy cuối cùng đã **cắt dây rốn**.

You need to cut the umbilical cord and manage your own finances now.

Bạn cần **cắt dây rốn** và tự quản lý tài chính của mình.

It's time for you to cut the umbilical cord and move out of your parents' house.

Đã đến lúc bạn **cắt dây rốn** và rời khỏi nhà bố mẹ rồi.

Sometimes, you just have to cut the umbilical cord and take a risk on your own.

Đôi khi, bạn phải **cắt dây rốn** và tự mình chấp nhận rủi ro.