"cut the ground out from under" in Vietnamese
Definition
Bất ngờ làm yếu đi vị trí, lập luận hay sự tự tin của ai đó, khiến họ khó tiếp tục như cũ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ ẩn dụ, không dùng theo nghĩa đen. Dùng nhiều trong kinh doanh, tranh cãi hoặc khi ai đó bất ngờ mất chỗ dựa.
Examples
The new evidence cut the ground out from under his argument.
Bằng chứng mới **lấy mất chỗ đứng** của lập luận anh ấy.
Her sudden resignation cut the ground out from under the project team.
Việc cô ấy nghỉ việc bất ngờ **làm mất chỗ dựa** của nhóm dự án.
The manager's announcement cut the ground out from under our plans.
Thông báo của quản lý **làm mất điểm tựa** cho kế hoạch của chúng tôi.
When she revealed the truth, it really cut the ground out from under everyone who had doubted her.
Khi cô ấy nói ra sự thật, cô ấy thực sự **lấy mất chỗ đứng** của những ai nghi ngờ mình.
Their sudden price drop cut the ground out from under our business strategy.
Việc họ bất ngờ giảm giá **làm mất điểm tựa** cho chiến lược kinh doanh của chúng tôi.
I was ready for the debate, but his joke completely cut the ground out from under me.
Tôi sẵn sàng cho buổi tranh luận, nhưng trò đùa của anh ấy **làm tôi mất điểm tựa hoàn toàn**.