"cut off your nose to spite your face" in Vietnamese
Definition
Vì nóng giận hoặc bướng bỉnh mà đưa ra quyết định gây hại cho bản thân chỉ để hại người khác.
Usage Notes (Vietnamese)
Câu này dùng để khuyên ai đó không nên hành động thiếu suy nghĩ chỉ vì tự ái, tức giận, tránh làm tổn thương chính mình. Gần nghĩa với 'tự bắn vào chân mình'.
Examples
If you quit your job just to prove a point, you could cut off your nose to spite your face.
Nếu bạn nghỉ việc chỉ để chứng tỏ bản thân, bạn có thể đang **tự làm hại mình để hại người khác**.
She refused help even though it meant more work—she didn't want to cut off her nose to spite her face.
Cô ấy từ chối giúp đỡ dù biết sẽ nhiều việc hơn—cô không muốn **tự làm hại mình để hại người khác**.
Don't cut off your nose to spite your face by ignoring your friends because you're upset.
Đừng **tự làm hại mình để hại người khác** chỉ vì bạn buồn mà bỏ qua bạn bè.
By refusing to apologize, he's just cutting off his nose to spite his face—no one else cares.
Từ chối xin lỗi, anh ấy chỉ đang **tự làm hại mình để hại người khác**—không ai bận tâm cả.
Sometimes people cut off their nose to spite their face when they're angry, without thinking of the consequences.
Đôi khi, khi tức giận, mọi người **tự làm hại mình để hại người khác** mà không nghĩ đến hậu quả.
You're only cutting off your nose to spite your face by refusing to talk to your boss about your concerns.
Bằng việc không nói chuyện với sếp về những lo lắng của mình, bạn chỉ đang **tự làm hại mình để hại người khác**.