"cut off at the pass" in Vietnamese
Definition
Ngăn ai đó đạt được điều họ muốn bằng cách hành động trước để ngăn chặn vấn đề trước khi nó xảy ra.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho cả tình huống hàng ngày và công việc khi muốn phòng tránh hoặc xử lý vấn đề từ sớm. Có thể kết hợp với các cụm như 'ngăn chặn vấn đề trước khi nó phát sinh'.
Examples
They tried to cut off at the pass by ending the meeting early.
Họ đã kết thúc cuộc họp sớm để **ngăn chặn trước**.
If you study the material now, you can cut off at the pass any confusion later.
Nếu bạn học tài liệu ngay bây giờ, bạn có thể **ngăn chặn trước** sự nhầm lẫn sau này.
The manager decided to cut off at the pass any complaints by clearly explaining the policy.
Quản lý đã giải thích rõ chính sách để **ngăn chặn trước** mọi phàn nàn.
I knew she would ask for more time, so I cut her off at the pass by finishing early.
Tôi biết cô ấy sẽ xin thêm thời gian, nên tôi hoàn thành sớm để **ngăn chặn trước**.
We wanted to cut off any trouble at the pass by preparing thoroughly for the event.
Chúng tôi muốn **ngăn chặn các rắc rối từ đầu** bằng cách chuẩn bị kỹ lưỡng cho sự kiện.
He always tries to cut problems off at the pass before they get worse.
Anh ấy luôn cố **ngăn chặn vấn đề từ sớm** trước khi chúng trở nên nghiêm trọng.