Herhangi bir kelime yazın!

"cut it" in Vietnamese

dừng lạithôi đi

Definition

'Cut it' là một cách nói thân mật để bảo ai đó dừng lại, thường khi họ đang làm điều gì khó chịu hoặc không phù hợp.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ thân mật, thường dùng khi nói. Hay xuất hiện trong mệnh lệnh khi ai đó làm phiền. Không dùng cho nghĩa đen.

Examples

Hey, cut it! You're being too loud.

Này, **dừng lại**! Bạn đang ồn ào quá.

Please cut it and listen to the teacher.

Làm ơn **thôi đi** và nghe cô giáo nói.

You two need to cut it before someone gets hurt.

Hai người cần **dừng lại** trước khi có ai bị thương.

Alright, cut it—this joke isn't funny anymore.

Được rồi, **thôi đi**—trò đùa này không còn vui nữa đâu.

Seriously guys, cut it before the boss comes in.

Nghiêm túc đấy, mọi người, **thôi đi** trước khi sếp vào.

If you don't cut it, I'm leaving the room.

Nếu bạn không **thôi đi**, tôi sẽ rời khỏi phòng.