Herhangi bir kelime yazın!

"cut dead" in Vietnamese

phớt lờ hoàn toànlàm như không quen biết

Definition

Cố ý hoàn toàn phớt lờ ai đó trước mặt người khác, đặc biệt giả vờ không quen biết.

Usage Notes (Vietnamese)

Cụm này chỉ dùng trong văn viết hoặc trang trọng; chỉ sự lơ đi công khai một cách cố ý giữa người quen. Không phải nghĩa gây thương tích.

Examples

Yesterday, she cut me dead at the party.

Hôm qua, cô ấy đã **phớt lờ hoàn toàn** tôi ở bữa tiệc.

He cut dead his old friend in the street.

Anh ấy **phớt lờ hoàn toàn** người bạn cũ trên đường.

They cut her dead after the argument.

Sau cuộc cãi vã, họ **phớt lờ hoàn toàn** cô ấy.

I can't believe he just cut me dead like that in front of everyone.

Tôi không thể tin anh ấy lại **phớt lờ hoàn toàn** tôi trước mặt mọi người như thế.

If you don't apologize, she'll probably cut you dead next time she sees you.

Nếu bạn không xin lỗi, có lẽ lần sau gặp cô ấy sẽ **phớt lờ hoàn toàn** bạn.

After what happened, Mark just started to cut Tom dead whenever they met.

Sau chuyện đó, mỗi lần gặp Tom, Mark đều **phớt lờ hoàn toàn** anh ấy.