Herhangi bir kelime yazın!

"cut a check" in Vietnamese

viết séc

Definition

Viết và ký một tờ séc để thanh toán cho ai đó; thường dùng trong bối cảnh kinh doanh hoặc tài chính.

Usage Notes (Vietnamese)

Biểu thức này chủ yếu dùng trong tiếng Anh Mỹ, không trang trọng. Nghĩa là chuẩn bị séc giấy, không phải chuyển khoản tự động. Ở Anh thường dùng 'write a cheque'.

Examples

The company will cut a check for your expenses.

Công ty sẽ **viết séc** cho các chi phí của bạn.

Can you cut a check for the delivery person?

Bạn có thể **viết séc** cho người giao hàng không?

Our office will cut a check next week.

Văn phòng của chúng tôi sẽ **viết séc** vào tuần tới.

They promised to cut a check, but it hasn't arrived yet.

Họ đã hứa sẽ **viết séc**, nhưng vẫn chưa nhận được.

Just let me know how much and I can cut a check today.

Chỉ cần cho tôi biết số tiền, tôi có thể **viết séc** ngay hôm nay.

When clients finish a big project, we usually cut a check right away.

Khi khách hàng hoàn thành dự án lớn, chúng tôi thường **viết séc** ngay lập tức.