Herhangi bir kelime yazın!

"customized" in Vietnamese

tùy chỉnh

Definition

Được làm ra hoặc thay đổi theo nhu cầu của một người, mục đích, hoặc tình huống cụ thể; không phải sản phẩm chung chung.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để nói về sản phẩm hoặc dịch vụ làm theo yêu cầu, hay gặp trong kinh doanh, công nghệ, bán lẻ. 'Personalized' dùng khi muốn nhấn mạnh chi tiết cá nhân như tên.

Examples

They ordered a customized cake for the party.

Họ đã đặt một chiếc bánh **tùy chỉnh** cho bữa tiệc.

My laptop has a customized keyboard.

Laptop của tôi có bàn phím **tùy chỉnh**.

She wore a customized jacket with her name on it.

Cô ấy mặc một chiếc áo khoác **tùy chỉnh** có tên của mình trên đó.

Our company offers customized solutions for small businesses.

Công ty chúng tôi cung cấp các giải pháp **tùy chỉnh** cho doanh nghiệp nhỏ.

I love my customized phone case—no one else has the same design.

Tôi rất thích ốp lưng điện thoại **tùy chỉnh** của mình—không ai có kiểu giống vậy cả.

These training programs are fully customized to meet your goals.

Những chương trình đào tạo này được **tùy chỉnh** hoàn toàn phù hợp với mục tiêu của bạn.