Herhangi bir kelime yazın!

"cushy" in Vietnamese

nhàn nhãdễ dàngnhẹ nhàng

Definition

Mô tả một công việc, cuộc sống hoặc tình huống rất dễ chịu, nhẹ nhàng và không vất vả, hầu như không cần nỗ lực.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói, thường với 'nhàn nhã công việc', 'cuộc sống nhàn nhã'. Nghe hơi ghen tị hoặc cho rằng ai đó được ưu ái hơn.

Examples

He has a cushy job at the bank.

Anh ấy có một công việc **nhàn nhã** ở ngân hàng.

This is a cushy life compared to before.

Đây là cuộc sống **nhàn nhã** so với trước đây.

My new schedule is really cushy.

Lịch mới của tôi thực sự rất **nhàn nhã**.

Everyone thinks her job is so cushy, but she still works hard.

Ai cũng nghĩ công việc của cô ấy rất **nhàn nhã**, nhưng cô ấy vẫn làm việc chăm chỉ.

He scored a cushy deal with that company.

Anh ấy đạt được một thỏa thuận **nhẹ nhàng/dễ dàng** với công ty đó.

Not everyone gets a cushy office job right after college.

Không phải ai cũng có được một công việc văn phòng **nhàn nhã** ngay sau khi tốt nghiệp.