Herhangi bir kelime yazın!

"curtained" in Vietnamese

có rèm che

Definition

Miêu tả một vật đã được che phủ bằng rèm, thường gặp ở cửa sổ hoặc những không gian bao kín.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng làm tính từ trước danh từ như 'curtained window', chủ yếu trong văn miêu tả hoặc văn học. Ít dùng trong giao tiếp hằng ngày. Chỉ dùng cho vật/cửa sổ có rèm thực tế, không dùng cho nghĩa bóng.

Examples

The curtained window kept the room dark.

Cửa sổ **có rèm che** giữ cho căn phòng tối.

She opened the curtained door.

Cô ấy mở cánh cửa **có rèm che**.

We sat behind the curtained stage.

Chúng tôi ngồi sau sân khấu **có rèm che**.

His office is always curtained to block the sunlight.

Phòng làm việc của anh ấy luôn **có rèm che** để chắn ánh nắng.

They peeked through the curtained windows to see outside.

Họ hé nhìn ra ngoài qua những cửa sổ **có rèm che**.

I love reading in a small, curtained nook by the window.

Tôi thích đọc sách ở một góc nhỏ **có rèm che** cạnh cửa sổ.