"curst" in Vietnamese
Definition
'Curst' là cách nói cổ hoặc trong văn học của 'cursed', chỉ người hoặc vật chịu lời nguyền và gặp bất hạnh.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này cổ và chỉ xuất hiện trong văn học cũ, đặc biệt là truyện, kịch Shakespeare. Trong cuộc sống hàng ngày nên dùng 'cursed'. Thường dùng với người, nơi hoặc đồ vật liên quan đến điều xui xẻo siêu nhiên.
Examples
The old house was curst and nobody wanted to live there.
Ngôi nhà cũ ấy bị **nguyền rủa** nên không ai muốn sống ở đó.
They believed the treasure was curst and brought bad luck.
Họ tin rằng kho báu đó đã bị **nguyền rủa** và mang lại xui xẻo.
She called him curst for his cruel words.
Cô ấy gọi anh là **kẻ bị nguyền rủa** vì lời lẽ tàn nhẫn của anh.
He acted as if he were curst, blaming fate for every misfortune.
Anh ta cư xử cứ như thể mình bị **nguyền rủa**, luôn đổ lỗi cho số phận mọi bất hạnh.
In the story, the curst prince wanders the land, seeking redemption.
Trong truyện, hoàng tử **bị nguyền rủa** lang thang khắp nơi để tìm sự cứu rỗi.
That's a curst idea if I ever heard one—totally doomed from the start.
Đó đúng là một ý tưởng **bị nguyền rủa**—chắc chắn sẽ thất bại từ đầu.