Herhangi bir kelime yazın!

"curried" in Vietnamese

cà rinấu với cà ri

Definition

Chỉ món ăn được nấu với gia vị cà ri hoặc sốt cà ri, thường dùng cho thịt, rau củ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng như tính từ cho món ăn, ví dụ 'curried chicken'. Không dùng cho bản thân gia vị hoặc món cà ri.

Examples

I made curried rice for dinner.

Tôi đã nấu cơm **cà ri** cho bữa tối.

She likes curried vegetables with naan.

Cô ấy thích rau củ **cà ri** ăn với naan.

We ordered curried chicken for lunch.

Chúng tôi đã gọi món gà **cà ri** cho bữa trưa.

Their curried lentils are the best in town.

Món đậu lăng **cà ri** của họ ngon nhất trong thị trấn.

I tried a spicy curried pumpkin soup yesterday.

Hôm qua tôi đã thử món súp bí đỏ **cà ri** cay.

You have to try the curried shrimp—they’re amazing!

Bạn phải thử món tôm **cà ri** đó—ngon tuyệt!