Herhangi bir kelime yazın!

"currents" in Vietnamese

dòng chảy

Definition

“Dòng chảy” là sự di chuyển của nước, không khí hoặc điện theo một hướng nhất định. Từ này thường được dùng nói về hiện tượng tự nhiên hoặc vật lý.

Usage Notes (Vietnamese)

“Dòng chảy” thường dùng trong các tình huống khoa học như ‘dòng hải lưu’, ‘dòng điện’, ‘luồng khí’. Không nên nhầm với “currants” (loại quả nhỏ). Thường chỉ các dòng không nhìn thấy nhưng có thể cảm nhận được.

Examples

Ocean currents affect the climate of many countries.

Các **dòng chảy** đại dương ảnh hưởng đến khí hậu của nhiều quốc gia.

Strong currents made swimming difficult.

**Dòng chảy** mạnh làm cho việc bơi trở nên khó khăn.

Be careful of electric currents in the lab.

Hãy cẩn thận với **dòng chảy** điện trong phòng thí nghiệm.

You could feel the cold currents as you stepped into the river.

Bạn có thể cảm thấy **dòng chảy** lạnh khi bước vào sông.

Air currents in this old house make it feel chilly at night.

**Dòng chảy** không khí trong ngôi nhà cũ này khiến buổi tối trở nên lạnh lẽo.

New currents of thought are changing society.

Những **dòng chảy** tư tưởng mới đang làm thay đổi xã hội.