Herhangi bir kelime yazın!

"curran" in Vietnamese

Curran (họ riêng)

Definition

'Curran' thường là một họ riêng trong tiếng Anh, không phải là tên một loại quả.

Usage Notes (Vietnamese)

'Curran' rất hiếm dùng như từ vựng bình thường, xuất hiện chủ yếu là họ. Nếu muốn nói về quả, dùng 'currant'. Hãy kiểm tra chính tả.

Examples

My friend's last name is Curran.

Họ của bạn tôi là **Curran**.

I saw the name Curran on the list.

Tôi đã thấy tên **Curran** trong danh sách.

Some people confuse curran with currant.

Một số người nhầm lẫn **curran** với **currant**.

Are you sure it’s spelled Curran and not currant?

Bạn chắc chắn đánh vần là **Curran** chứ không phải **currant**?

The teacher called out for Curran, but nobody answered.

Cô giáo gọi **Curran**, nhưng không ai trả lời.

Whenever I google curran, I mostly get results about people, not fruit.

Khi tôi tìm kiếm **curran** trên mạng, đa phần kết quả là về người chứ không phải trái cây.