Herhangi bir kelime yazın!

"curler" in Vietnamese

lô uốn tóccú sút xoáy (thể thao)vận động viên curling

Definition

Dụng cụ nhỏ dùng để cuốn và tạo kiểu tóc xoăn hoặc gợn sóng; trong thể thao, cũng có thể chỉ cầu thủ môn curling hoặc cú sút cong.

Usage Notes (Vietnamese)

‘Lô uốn tóc’ thường chỉ các loại cuốn tóc bằng xốp, nhựa hoặc velcro, không phải máy uốn nóng. Trong thể thao, nghĩa này ít phổ biến hơn.

Examples

She put a curler in her hair before going to bed.

Cô ấy cuốn **lô uốn tóc** vào tóc trước khi đi ngủ.

This curler makes really nice curls!

**Lô uốn tóc** này làm lọn rất đẹp!

My mom bought a new set of curlers.

Mẹ tôi đã mua một bộ **lô uốn tóc** mới.

I left my curler at your place last night, did you see it?

Tối qua tôi để quên **lô uốn tóc** ở chỗ bạn, bạn thấy chưa?

She walked around the house with curlers in her hair all morning.

Cô ấy đi lại trong nhà cả sáng với **lô uốn tóc** trên đầu.

That goal was a real curler—curved perfectly into the top corner!

Bàn thắng đó là một **cú sút xoáy** tuyệt vời—bay cong vào đúng góc cao!