"curdled" in Vietnamese
Definition
Chỉ trạng thái sữa hoặc chất lỏng bị đặc lại và tách thành từng cục nhỏ do lên men, hỏng hoặc thêm axit. Thường gặp khi sữa bị hỏng hoặc khi làm phô mai, sữa chua.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để diễn tả sữa bị hỏng ('sữa bị vón cục'), nhưng cũng xuất hiện tích cực trong nấu ăn như làm phô mai, sữa chua. Hiếm khi dùng ngoài ngữ cảnh thực phẩm.
Examples
The milk has curdled because it was not kept cold.
Sữa đã **bị vón cục** vì không được giữ lạnh.
Yogurt is made from curdled milk.
Sữa chua được làm từ sữa **bị vón cục**.
The soup looked strange because it had curdled.
Món súp trông lạ vì nó đã **bị kết tủa**.
My coffee tasted funny this morning—I think the cream curdled.
Sáng nay cà phê của tôi có vị lạ—chắc là kem đã **bị vón cục**.
If you add lemon to hot milk, it will get curdled pretty fast.
Nếu bạn cho chanh vào sữa nóng, nó sẽ **bị vón cục** rất nhanh.
The gravy separated and looked curdled, but it still tasted fine.
Nước sốt bị tách và trông **bị kết tủa**, nhưng vẫn ăn được.