"curare" in Vietnamese
Definition
Curare là một chất độc từ thực vật ở Nam Mỹ, từng được dùng bôi lên mũi tên hoặc lao để làm tê liệt động vật khi săn bắt. Hiện nay, dẫn xuất của nó được dùng làm thuốc giãn cơ trong y học.
Usage Notes (Vietnamese)
Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong sinh học, y học hoặc các tài liệu lịch sử; ít dùng trong giao tiếp hàng ngày. Trong y học hiện đại, 'curare' thường ám chỉ thuốc giãn cơ Chiết xuất từ thực vật này.
Examples
Curare comes from rainforest plants.
**Curare** có nguồn gốc từ các loài cây rừng nhiệt đới.
Native hunters used curare for hunting animals.
Thợ săn bản địa từng dùng **curare** để săn động vật.
Curare can cause paralysis if it enters the body.
**Curare** có thể gây tê liệt nếu xâm nhập vào cơ thể.
Scientists studied the effects of curare to develop anesthesia drugs.
Các nhà khoa học đã nghiên cứu tác động của **curare** để phát triển thuốc gây mê.
A dart tipped with curare quickly immobilized the animal.
Mũi lao bôi **curare** đã nhanh chóng làm tê liệt con vật.
In modern hospitals, derivatives of curare are still used during surgery.
Ở bệnh viện hiện đại, các dẫn xuất của **curare** vẫn được dùng trong phẫu thuật.