"cupids" in Vietnamese
Definition
Thần Cupid là nhân vật trong thần thoại La Mã, thường được vẽ như em bé có cánh mang cung tên để kết đôi các cặp đôi. Hình ảnh này hay xuất hiện trong trang trí ngày Valentine.
Usage Notes (Vietnamese)
‘Cupid’ thường dùng trong bối cảnh trang trí, thiệp mừng hoặc chủ đề lễ tình nhân. Không phải từ thường gặp trong giao tiếp hàng ngày và đa phần xuất hiện ở dạng số nhiều.
Examples
On Valentine's Day, people hang pictures of cupids on the wall.
Vào ngày Valentine, mọi người treo tranh **thần Cupid** lên tường.
Many greeting cards have cute cupids on them.
Nhiều thiệp chúc mừng có hình **thần Cupid** dễ thương.
The store window was decorated with red hearts and cupids.
Cửa sổ cửa hàng được trang trí bằng trái tim đỏ và **thần Cupid**.
Kids love to color cupids during art class in February.
Trẻ em rất thích tô màu **thần Cupid** trong giờ mỹ thuật vào tháng Hai.
Some wedding cakes are decorated with tiny cupids holding bows and arrows.
Một số bánh cưới được trang trí bằng những **thần Cupid** nhỏ cầm cung tên.
Instead of flowers, the invitation had little gold cupids printed on it.
Thay vì hoa, tấm thiệp mời in hình những **thần Cupid** nhỏ màu vàng.