Herhangi bir kelime yazın!

"cup of tea" in Vietnamese

sở thíchđiều yêu thích

Definition

Điều gì đó bạn thích hoặc phù hợp với sở thích, gu của bạn. Có thể nói về bất cứ lĩnh vực nào, không chỉ trà.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng thân mật và trong văn nói. Dạng phủ định ('not my cup of tea') rất phổ biến. Không dùng nghĩa đen cho trà trừ khi thật sự nói về trà.

Examples

Reading poetry is not my cup of tea.

Đọc thơ không phải là **sở thích** của tôi.

Soccer is really my cup of tea.

Bóng đá thật sự là **sở thích** của tôi.

This movie is definitely not my cup of tea.

Bộ phim này chắc chắn không phải **sở thích** của tôi.

Camping in the rain? Sorry, that's not my cup of tea.

Cắm trại dưới mưa à? Xin lỗi, đó không phải **sở thích** của tôi.

You love horror films, but they're just not my cup of tea.

Bạn thích phim kinh dị, nhưng chúng không phải **sở thích** của tôi.

Traveling alone isn't everyone's cup of tea.

Đi du lịch một mình không phải **sở thích** của tất cả mọi người.