Herhangi bir kelime yazın!

"cumming" in Vietnamese

xuất tinhđạt cực khoái

Definition

Từ lóng chỉ trạng thái lên đỉnh hay đạt cực khoái trong quan hệ tình dục hoặc thủ dâm.

Usage Notes (Vietnamese)

Cực kỳ không trang trọng và chỉ dùng khi nói chuyện thân mật giữa người lớn. Không dùng ở nơi lịch sự hoặc giao tiếp chính thức. Đừng nhầm với 'coming' (đến nơi).

Examples

She said she was cumming.

Cô ấy nói rằng mình đang **xuất tinh**.

He started cumming suddenly.

Anh ấy bất ngờ bắt đầu **xuất tinh**.

Are you cumming?

Bạn đang **xuất tinh** à?

He whispered that he was cumming as things got more intense.

Khi mọi thứ trở nên mãnh liệt, anh ấy thì thầm rằng mình đang **xuất tinh**.

She texted that she was cumming, making him even more excited.

Cô ấy nhắn rằng mình đang **xuất tinh**, khiến anh ấy càng phấn khích hơn.

They both started cumming at the same time, which surprised them.

Cả hai bắt đầu **xuất tinh** cùng lúc, điều này làm họ ngạc nhiên.