Herhangi bir kelime yazın!

"cumin" in Vietnamese

cuminthìa là Ai Cập

Definition

Cumin là một loại gia vị được làm từ hạt khô của cây, thường dùng để tạo vị ấm và đất cho món ăn. Loại gia vị này phổ biến trong ẩm thực Ấn Độ, Trung Đông và Mexico.

Usage Notes (Vietnamese)

'Cumin' thường dùng ở dạng bột ('ground cumin') hoặc hạt ('cumin seeds') trong nấu ăn. Đừng nhầm lẫn với 'caraway', đây là một loại gia vị khác. Thường được dùng không đếm được trong công thức nấu ăn.

Examples

Please add some cumin to the soup.

Làm ơn thêm chút **cumin** vào súp.

I like the taste of cumin in curry.

Tôi thích vị **cumin** trong món cà ri.

She bought a jar of ground cumin.

Cô ấy đã mua một lọ **cumin** xay.

A pinch of cumin makes all the difference in homemade chili.

Chỉ một chút **cumin** cũng làm món ớt tự làm khác biệt hẳn.

Some people say cumin helps with digestion.

Có người nói **cumin** giúp tiêu hoá tốt hơn.

If you run out of cumin, you can substitute it with coriander.

Nếu hết **cumin**, bạn có thể thay bằng rau mùi.