"cumbersome" in Vietnamese
Definition
Diễn tả thứ gì đó to lớn, nặng nề hoặc khó mang vác, khó sử dụng. Cũng được dùng cho quy trình hoặc công việc phức tạp, rườm rà.
Usage Notes (Vietnamese)
'Cồng kềnh' dùng cho vật thể, công việc hay quy trình phức tạp, không dùng cho người. Ví dụ: 'cồng kềnh thủ tục', 'thiết bị cồng kềnh'.
Examples
This box is too cumbersome for me to carry alone.
Cái hộp này quá **cồng kềnh** để tôi có thể tự mang một mình.
The manual is long and cumbersome.
Sách hướng dẫn này vừa dài vừa **rườm rà**.
Old computers can feel cumbersome to use.
Máy tính cũ có thể cảm thấy rất **cồng kềnh** khi sử dụng.
Filling out those forms is such a cumbersome process.
Điền những mẫu đó là một quy trình rất **rườm rà**.
His explanation was so cumbersome that I lost track halfway.
Cách giải thích của anh ấy quá **rườm rà** nên tôi bị lạc mất giữa chừng.
Carrying all of that camping gear was really cumbersome after a while.
Mang vác từng ấy đồ cắm trại một lúc sau trở nên thật **cồng kềnh**.