Herhangi bir kelime yazın!

"culture vulture" in Vietnamese

người say mê văn hóa

Definition

Người rất thích đi bảo tàng, nhà hát, phòng trưng bày nghệ thuật và sự kiện văn hóa; rất quan tâm đến nghệ thuật và văn hóa.

Usage Notes (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, pha chút hài hước. Dùng để nói về người say mê văn hóa/nghệ thuật; đôi khi hàm ý 'nghiện' quá mức. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

My sister is a real culture vulture. She loves art museums.

Chị gái tôi là một **người say mê văn hóa** thực sự. Chị ấy rất thích bảo tàng nghệ thuật.

Tom is a culture vulture who visits every new exhibition in town.

Tom là một **người say mê văn hóa** luôn đi xem mọi triển lãm mới trong thành phố.

Are you a culture vulture? Do you like going to plays and concerts?

Bạn có phải là **người say mê văn hóa** không? Bạn có thích đi xem kịch và hòa nhạc không?

Ever since college, I've turned into a bit of a culture vulture—I'm always hunting for the next exhibit or show.

Từ thời đại học, tôi hóa thành một **người say mê văn hóa**—lúc nào cũng săn lùng triển lãm hay show mới.

If you're a culture vulture, Berlin is the city for you—there's always something artistic going on.

Nếu bạn là **người say mê văn hóa**, Berlin là thành phố lý tưởng—luôn có điều gì đó nghệ thuật diễn ra.

We call Sarah a culture vulture because she never misses an art opening or a play.

Chúng tôi gọi Sarah là **người say mê văn hóa** vì cô ấy không bao giờ bỏ lỡ buổi khai mạc triển lãm hay buổi diễn kịch nào.