"culpability" in Vietnamese
Definition
Trạng thái chịu trách nhiệm hoặc có lỗi về một điều gì đó xấu xảy ra, thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hay trang trọng.
Usage Notes (Vietnamese)
Được dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc chính thức, như 'criminal culpability', 'moral culpability'. Trang trọng hơn từ 'guilt'.
Examples
The court is trying to determine his culpability in the crime.
Tòa án đang cố xác định **trách nhiệm** của anh ta trong vụ án.
Admitting mistake can show a sense of culpability.
Thừa nhận sai sót có thể cho thấy ý thức về **trách nhiệm**.
The report questioned the company's culpability for the accident.
Báo cáo đã đặt câu hỏi về **trách nhiệm** của công ty trong vụ tai nạn.
There's still debate about the driver's culpability after the accident.
Vẫn còn tranh cãi về **trách nhiệm** của tài xế sau vụ tai nạn.
He tried to deny any culpability, but the evidence was clear.
Anh ấy cố phủ nhận mọi **trách nhiệm**, nhưng bằng chứng rất rõ ràng.
Determining culpability can be tricky when several people are involved.
Việc xác định **trách nhiệm** có thể khó khi liên quan đến nhiều người.