Herhangi bir kelime yazın!

"culebra" in Vietnamese

rắnrắn nhỏ (không có độc)

Definition

Một loại rắn nhỏ, thường không có độc. Dùng chủ yếu trong giao tiếp hàng ngày.

Usage Notes (Vietnamese)

'Culebra' không trang trọng, chủ yếu chỉ rắn nhỏ, không độc. Đôi khi cũng dùng để nói về người hay nói xấu hoặc lan truyền tin đồn. Không nhầm với 'cobra'.

Examples

We saw a culebra in the garden.

Chúng tôi thấy một **con rắn** trong vườn.

The culebra slipped under the rock.

**Con rắn** trườn vào dưới tảng đá.

A culebra is not dangerous for humans.

**Con rắn** không nguy hiểm cho con người.

Don't worry, it's just a culebra—totally harmless.

Đừng lo, chỉ là một **con rắn** thôi—hoàn toàn vô hại.

Every summer, culebras appear near the river after rain.

Mỗi mùa hè, sau mưa, **những con rắn** xuất hiện gần bờ sông.

He always spreads culebras about his coworkers to create problems.

Anh ấy luôn lan truyền **tin đồn** về đồng nghiệp để gây rắc rối.