Herhangi bir kelime yazın!

"cuddles" in Vietnamese

ôm ấpâu yếm

Definition

Những cái ôm nhẹ nhàng, ấm áp để thể hiện sự yêu thương, an ủi hoặc quan tâm.

Usage Notes (Vietnamese)

"Ôm ấp" thường chỉ dùng trong văn cảnh thân mật giữa gia đình, bạn thân hoặc người yêu. Không dùng trong văn phong trang trọng. "Hugs" là ôm thường, còn "cuddles" thường ấm áp và lâu hơn.

Examples

The baby loves cuddles from her mother.

Em bé rất thích **ôm ấp** từ mẹ mình.

She gave her dog lots of cuddles after work.

Cô ấy đã dành rất nhiều **ôm ấp** cho chú chó sau giờ làm việc.

Children often ask for bedtime cuddles.

Trẻ em thường xin **ôm ấp** trước giờ đi ngủ.

Could I get some cuddles? It's been a tough day.

Mình xin **ôm ấp** một chút được không? Hôm nay thật vất vả.

Rainy days are perfect for movies and cuddles.

Những ngày mưa rất hợp cho phim và **ôm ấp**.

When my cat jumps on my lap, she always wants cuddles.

Khi mèo của tôi nhảy lên đùi, nó luôn muốn **ôm ấp**.