Herhangi bir kelime yazın!

"cud" in Vietnamese

ức ăn nhai lại

Definition

Một số động vật như bò nhai lại thức ăn đã được tiêu hoá một phần để hỗ trợ quá trình tiêu hoá.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong bối cảnh khoa học hoặc nông nghiệp, liên quan đến động vật nhai lại như bò, dê, cừu.

Examples

Cows chew their cud to help digest food better.

Bò nhai lại **ức ăn nhai lại** để tiêu hoá thức ăn tốt hơn.

Sheep also bring up cud and chew it again.

Cừu cũng đưa **ức ăn nhai lại** lên và nhai lại.

Goats need to chew their cud for proper digestion.

Dê cần nhai lại **ức ăn nhai lại** để tiêu hoá đúng cách.

The farmer watched the cows relaxing and chewing their cud in the field.

Người nông dân quan sát những con bò thư giãn và nhai **ức ăn nhai lại** trên đồng cỏ.

Without enough time to chew their cud, cows can get sick.

Nếu bò không có đủ thời gian để nhai lại **ức ăn nhai lại**, chúng có thể bị bệnh.

You can often see animals in the pasture just lying in the sun, happily chewing their cud.

Bạn thường thấy động vật nằm phơi nắng ngoài đồng và vui vẻ nhai **ức ăn nhai lại**.