"cucumbers" in Vietnamese
Definition
Một loại rau dài, màu xanh lá với vị nhạt, thường được ăn sống trong salad hoặc dùng để muối dưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Dưa chuột thường chỉ loại rau sống, không phải dưa muối. Khi nói số nhiều vẫn dùng 'dưa chuột'. Đừng nhầm với 'dưa muối'.
Examples
I like to eat cucumbers with salt.
Tôi thích ăn **dưa chuột** với muối.
She put cucumbers in the salad.
Cô ấy đã cho **dưa chuột** vào salad.
We bought fresh cucumbers at the market.
Chúng tôi đã mua **dưa chuột** tươi ở chợ.
Some people put slices of cucumbers on their eyes to relax.
Một số người đặt lát **dưa chuột** lên mắt để thư giãn.
I made a sandwich with chicken and cucumbers for lunch.
Tôi đã làm bánh mì kẹp gà và **dưa chuột** cho bữa trưa.
Do you know any dishes besides salad that use cucumbers?
Bạn có biết món ăn nào dùng **dưa chuột** ngoài salad không?