Herhangi bir kelime yazın!

"cuckoos" in Vietnamese

chim cuốcchim cuc cu

Definition

Chim cuốc là loài chim có kích thước trung bình, nổi tiếng với tiếng kêu đặc trưng và thường đẻ trứng ở tổ của loài chim khác.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ 'chim cuốc' hay 'chim cuc cu' hầu như chỉ dùng cho loài chim; hiếm khi dùng nghĩa khác. Khi nói nhiều loài hoặc nhiều cá thể đều dùng dạng này.

Examples

Cuckoos lay their eggs in other birds' nests.

**Chim cuốc** thường đẻ trứng vào tổ của loài chim khác.

Many cuckoos have a gray and white body.

Nhiều **chim cuốc** có bộ lông màu xám và trắng.

We saw three cuckoos in the garden today.

Hôm nay chúng tôi đã thấy ba **chim cuốc** trong vườn.

In spring, you can hear cuckoos calling all day long.

Vào mùa xuân, bạn có thể nghe tiếng kêu của **chim cuốc** suốt cả ngày.

Unlike most birds, cuckoos rarely build their own nests.

Khác với hầu hết các loài chim, **chim cuốc** hiếm khi tự làm tổ.

Some people set up feeders to attract cuckoos to their gardens.

Một số người đặt máng ăn để thu hút **chim cuốc** về vườn.