"cucaracha" in Vietnamese
Definition
Một loài côn trùng màu nâu hoặc đen, sống ở những nơi ấm áp và thường được tìm thấy trong nhà, đặc biệt là nhà bếp và phòng tắm.
Usage Notes (Vietnamese)
Trong tiếng Anh, thường dùng 'cockroach', còn 'cucaracha' chủ yếu xuất hiện trong âm nhạc hoặc văn hóa như bài hát 'La Cucaracha'.
Examples
I saw a cucaracha in the kitchen.
Tôi thấy một con **gián** trong bếp.
The cucaracha ran under the fridge.
Con **gián** chui vào gầm tủ lạnh.
Many people are afraid of the cucaracha.
Nhiều người sợ **gián**.
When I turned on the light, a cucaracha scurried across the floor.
Khi tôi bật đèn, một con **gián** chạy vụt qua sàn nhà.
My grandma hates cucarachas and will chase them with a broom.
Bà ngoại tôi rất ghét **gián** và luôn đuổi chúng bằng chổi.
Have you ever heard the song 'La Cucaracha'?
Bạn đã từng nghe bài hát 'La **Cucaracha**' chưa?