Herhangi bir kelime yazın!

"cuca" in Vietnamese

đầu óc (thân mật)cuca (bánh ngọt Brazil)

Definition

'Cuca' là từ thân mật trong tiếng Bồ Đào Nha Brazil để chỉ 'đầu óc' hoặc một loại bánh ngọt truyền thống của miền Nam Brazil.

Usage Notes (Vietnamese)

'Dùng đầu óc' dịch thành 'use your cuca' khi nói vui vẻ, thân thiết. 'Cuca' với nghĩa bánh chỉ được dùng với ẩm thực Brazil.

Examples

You need to use your cuca to solve this problem.

Bạn cần dùng **đầu óc** của mình để giải quyết vấn đề này.

My grandma bakes the best cuca every Sunday.

Bà của tôi nướng **cuca** ngon nhất vào mỗi Chủ nhật.

Protect your cuca in the sun.

Bảo vệ **đầu óc** của bạn dưới nắng.

I can't think straight—I guess my cuca needs some rest.

Tôi không thể suy nghĩ rõ ràng—chắc **đầu óc** tôi cần nghỉ ngơi.

Yesterday at the party, everyone loved the apple cuca I brought.

Hôm qua ở bữa tiệc, mọi người đều thích **cuca** táo tôi mang đến.

Come on, use your cuca! It's not that complicated.

Nào, dùng **đầu óc** đi! Không khó như bạn nghĩ đâu.