"cubed" in Vietnamese
Definition
Dùng để chỉ thực phẩm được cắt thành miếng vuông nhỏ. Trong toán học, là lũy thừa ba của một số (nhân số đó ba lần với chính nó).
Usage Notes (Vietnamese)
Trong nấu ăn dùng cho nguyên liệu như khoai tây, thịt, phô mai. Trong toán học dùng khi nói 'số mũ 3', đừng nhầm với 'bình phương' (mũ 2).
Examples
Please put the cubed potatoes in the soup.
Vui lòng cho khoai tây đã **cắt hạt lựu** vào súp.
What's five cubed?
Năm **lũy thừa ba** bằng bao nhiêu?
We need cubed cheese for the salad.
Chúng ta cần phô mai **cắt hạt lựu** cho món salad.
The recipe says add two cups of cubed chicken.
Công thức ghi: thêm hai cốc gà **cắt hạt lựu**.
Eight cubed is 512—you can check it on a calculator.
Tám **lũy thừa ba** là 512 — bạn có thể kiểm tra bằng máy tính.
Just make sure all the vegetables are evenly cubed before you cook.
Hãy chắc chắn rằng các loại rau được **cắt hạt lựu** đều trước khi nấu nhé.