Herhangi bir kelime yazın!

"crystallization" in Vietnamese

sự kết tinh

Definition

Đây là quá trình hình thành các tinh thể rắn từ chất lỏng, khí hoặc dung dịch, thường xảy ra khi chất nguội đi hoặc dung dịch đạt trạng thái bão hoà.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực khoa học tự nhiên như hoá học, địa chất. Hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày. Đôi lúc có thể dùng bóng nghĩa (ý tưởng trở nên rõ ràng).

Examples

Crystallization happens when sugar forms crystals in water.

**Sự kết tinh** xảy ra khi đường tạo thành tinh thể trong nước.

Scientists study crystallization to understand minerals.

Các nhà khoa học nghiên cứu **sự kết tinh** để hiểu về khoáng vật.

The process of crystallization is important in making salt.

Quá trình **kết tinh** rất quan trọng khi sản xuất muối.

A slight change in temperature can speed up the crystallization of honey.

Sự thay đổi nhẹ về nhiệt độ có thể làm tăng tốc **kết tinh** của mật ong.

Good candy makers control crystallization to get the perfect texture.

Những người làm kẹo giỏi kiểm soát **sự kết tinh** để tạo ra kết cấu hoàn hảo.

The crystallization of new ideas sometimes takes time, just like in science.

**Sự kết tinh** của các ý tưởng mới đôi khi cũng mất thời gian, giống như trong khoa học.