Herhangi bir kelime yazın!

"crystalline" in Vietnamese

tinh thểtrong vắt (như pha lê)

Definition

Chỉ một vật gì đó trong suốt, rõ ràng như pha lê, hoặc có cấu trúc đều đặn như tinh thể.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các ngữ cảnh khoa học, văn thơ hoặc kỹ thuật: 'crystalline structure', 'crystalline water'. Không nhầm với 'crystal' là danh từ; 'crystalline' là tính từ.

Examples

The lake's water is crystalline and you can see the fish below.

Nước hồ **trong vắt** đến mức có thể nhìn thấy cá bên dưới.

Salt can form crystalline structures when it dries.

Khi khô lại, muối có thể tạo thành các cấu trúc **tinh thể**.

She admired the crystalline snowflakes on her glove.

Cô ấy ngắm nhìn những bông tuyết **trong như pha lê** trên găng tay.

The chef served water so crystalline you could see straight through the glass.

Đầu bếp phục vụ nước **trong như pha lê** nên có thể nhìn xuyên qua ly.

Scientists often study crystalline minerals to understand how rocks form.

Các nhà khoa học thường nghiên cứu các khoáng chất **tinh thể** để tìm hiểu cách đá hình thành.

Her voice had a crystalline quality, so pure and clear that everyone stopped to listen.

Giọng cô ấy mang vẻ **trong như pha lê**, thuần khiết đến mức mọi người đều dừng lại lắng nghe.