Herhangi bir kelime yazın!

"cry over" in Vietnamese

than vãn vềbuồn phiền về

Definition

Buồn bã hoặc hối tiếc về điều gì đó đã xảy ra và không thể thay đổi được, đặc biệt là những sai lầm trong quá khứ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong cụm 'cry over spilled milk', nghĩa là không nên buồn về những điều đã xảy ra. Thường mang tính khuyên nhủ, không nói về việc khóc thực sự mà chỉ nói về cảm xúc hoặc than vãn.

Examples

Don't cry over your mistake; just learn from it.

Đừng **than vãn về** sai lầm của bạn; hãy rút kinh nghiệm từ đó.

She always cries over lost opportunities.

Cô ấy luôn **buồn phiền về** những cơ hội đã mất.

There's no use to cry over things you can't change.

Không có ích gì khi **than vãn về** những điều bạn không thể thay đổi.

I know it's hard, but try not to cry over what happened yesterday.

Tôi biết điều đó khó, nhưng hãy cố gắng đừng **buồn phiền về** những gì đã xảy ra hôm qua.

Why cry over spilled milk? Let's move on.

Tại sao phải **than vãn về** chuyện đã qua? Tiếp tục thôi.

He tends to cry over little problems instead of solving them.

Anh ấy thường **buồn phiền về** những vấn đề nhỏ thay vì giải quyết chúng.